Knowledge Base
Glossary
Plain-English definitions for the terminology used across Giống Gà Chọi.
- Bắt cặp
- Quá trình chọn hai con gà có trọng lượng và sức mạnh tương đương để vào một trận, nhằm đảm bảo sự cân bằng và tính hấp dẫn.
- Bò trận
- Trạng thái gà kiệt sức không thể đứng dậy tấn công; tùy luật trường, gà bò trận liên tục có thể bị xử thua.
- Cái cò
- Người trung gian nhận và phân phối cược trong trận đá gà, hưởng hoa hồng trên tổng tiền cược; đóng vai trò như nhà cái tại chỗ.
- Cân gà
- Bước cân đo trọng lượng gà trước trận để xác nhận hai đối thủ nằm trong cùng hạng cân theo quy định của trường gà.
- Cựa dao
- Loại cựa sắt mỏng, sắc bén hình lưỡi dao, khiến trận đấu kết thúc nhanh hơn và thường gây thương tích nặng.
- Cựa sắt
- Cựa nhân tạo bằng kim loại gắn vào chân gà thay cựa tự nhiên, làm tăng sát thương trong trận; phổ biến ở các trường gà miền Nam.
- Độ gà
- Khoản tiền cược đặt vào một trận đá gà cụ thể; hai bên thỏa thuận mức độ trước khi trận bắt đầu.
- Dớp gà
- Lịch sử thi đấu (số trận thắng/thua/hòa) của một con gà, dùng để đánh giá kinh nghiệm và phong độ khi quyết định cược.
- Gà cựa
- Gà thi đấu được gắn cựa nhân tạo, phân biệt với gà đòn đá tự nhiên; luật lệ và cách tính thắng thua khác nhau giữa hai loại.
- Gà đòn
- Phong cách chiến đấu thiên về tấn công bằng đòn mổ và đạp chân thay vì dùng cựa, phổ biến ở các giống gà miền Bắc và Trung.
- Gà nòi
- Giống gà chọi thuần chủng được chọn lọc qua nhiều thế hệ để có thể lực và bản năng chiến đấu vượt trội, thường dùng trong các trận đá có cược.
- Giải vô địch đá gà
- Sự kiện thi đấu có hệ thống với nhiều vòng loại, quy tụ các giống gà chọi tiêu biểu; kết quả thường ảnh hưởng lớn đến giá trị giống và mức cược.
- Hạng cân
- Phân loại gà theo khung trọng lượng (ví dụ: dưới 2,5 kg, 2,5–3 kg…) để ghép cặp công bằng và tránh lợi thế thể hình quá lớn.
- Hiệp đấu
- Đơn vị thời gian trong trận đá gà, thường kéo dài 10–15 phút; sau mỗi hiệp gà được nghỉ để chủ chăm sóc trước khi vào hiệp tiếp.
- Kèo trên / kèo dưới
- Kèo trên là gà được kỳ vọng thắng (tỷ lệ trả thấp hơn), kèo dưới là gà bị đánh giá yếu hơn (tỷ lệ trả cao hơn nếu thắng).
- Kẹp cổ
- Thế khóa trong đó gà dùng mỏ và cổ giữ chặt đối thủ; nếu kéo dài quá thời gian cho phép, trọng tài sẽ tách gà ra.
- Lông đuôi kiếm
- Đặc điểm hình thái của một số giống gà chọi cao cấp, lông đuôi thẳng và cứng như lưỡi kiếm — được dùng để nhận diện dòng giống thuần.
- Mù mắt
- Tình trạng gà bị thương ở mắt không còn nhìn thấy đối thủ; một số luật cho phép dừng trận và tính điểm hiện tại.
- Phục hồi giữa hiệp
- Khoảng thời gian nghỉ ngắn giữa các hiệp để chủ gà vệ sinh vết thương, thông đường thở và tiếp nước cho gà trước khi tiếp tục.
- Thuốc kích thích (doping gà)
- Các chất bị cấm dùng để tăng sức chiến đấu của gà; trường gà có quyền kiểm tra và loại gà vi phạm trước hoặc sau trận.
- Trọng tài trường gà
- Người điều hành trận đấu, theo dõi luật, tách gà khi cần, xác nhận thắng thua và đảm bảo trận diễn ra công bằng.
- Trường gà
- Địa điểm tổ chức các trận đá gà, có sàn đấu (trường đấu), khu khán giả và bộ phận nhận đặt cược.
- Tỷ lệ kèo
- Con số thể hiện mức chênh lệch cược giữa gà được đánh giá mạnh hơn (kèo trên) và gà yếu hơn (kèo dưới) do trường gà hoặc cái cò quy định.
- Xem đá gà trực tuyến
- Hình thức phát trực tiếp trận đá gà qua internet cho phép người dùng xem và đặt cược từ xa mà không cần có mặt tại trường gà.
- Xổ gà
- Thời điểm hai con gà được thả vào sàn đấu đồng thời để trận chính thức bắt đầu sau hiệu lệnh của trọng tài.